Hiệu xe: xe nâng Komatsu Tên sản phẩm: Vành răng bánh đà xe nâng Model xe: FD15~18-16/-17/-20, FD20~30-12/-14/-16 Tên động cơ: Yanmar Model động cơ: 4D92E, 4TNE92, 4D94E, 4TNE94 Thông số: Z=114T
Hiệu xe: xe nâng Toyota Tên sản phẩm: Vành răng bánh đà xe nâng Model xe: 6~8FD10~30, 5FD25~30 Tên động cơ: Toyota Model động cơ: 1DZ, 2Z, 1Z Thông số: Z=108T
Hiệu xe: xe nâng Toyota Tên sản phẩm: Vành răng bánh đà xe nâng Model xe: 3~8FG15~25, 3~4FG10~20 Tên động cơ: Toyota Model động cơ: 4Y, 5K, 4P, 5R Thông số: Z=133T
Hiệu xe: xe nâng TCM Tên sản phẩm: Vành răng bánh đà xe nâng Model xe: FD20~30C7/C3/T3 Tên động cơ: Nissan Model động cơ: TD27 Thông số: Z=113T
Hiệu xe: xe nâng Mitsubishi, TCM Tên sản phẩm: Vành răng bánh đà xe nâng Model xe: FD20~30, F14C, FD35~50, FD60~70, TCM FD35~50T9 Tên động cơ: Mitsubishi Model động cơ: S4S, S6S Thông số: Z=122T
Hiệu xe: xe nâng TCM, Komatsu Tên sản phẩm: Vành răng bánh đà xe nâng Model xe: FD20~30Z5/C6/T6, Komatsu FD20~30H-12, FD20~30-11 Ðộng cơ: C240PKJ, 4JG2, 4D95S Thống số: Z=126T
Hiệu xe: Xe nâng Komatsu Tên sản phẩm: Khớp lái xe nâng Model xe: FD20~30-10/-11, LH
Hiệu xe: Xe nâng TCM Tên sản phẩm: Tấm dừng biến mô xe nâng Model xe: FG20~30N5/H20, FD20~30Z5/C240
Hiệu xe: Xe nâng Jungheinrich Tên sản phẩm: Bánh xe nâng điện PU, Bánh tải Model xe: EVT/ETM 114/116/214/216 Thông số: 285×100
Hiệu xe: Xe nâng TCM Tên sản phẩm: Phớt xy lanh nghiêng càng xe nâng Model xe: FRB15-6, FRHB15-6